Chữ Hán
枇
pí
loquat tree
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- loquat tree
- used in 枇杷[pi2 pa5]
Thứ tự nét
枇Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
批pī
comment, criticism
皮pí
skin, hide, fur, feathers
屁pì
to break wind, to fart
披pī
to wear
匹pǐ
bolt of cloth
劈pī
to chop, to cut apart
癖pǐ
craving, addiction
辟pì
law, rule