Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

枇

pí

loquat tree

8 nétBộ thủ 木Số 6855

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • loquat tree
  • used in 枇杷[pi2 pa5]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

tree

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

枇

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan