Chữ Hán
叵
pǒ
cannot
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cannot
- to be unable
- improbable
- thereupon
- not
Thứ tự nét
叵Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
破pò
to break, to rout
颇pō
rather, quite
坡pō
slope, hillside, embankment
迫pò
to compel, to force
泼pō
to pour, to splash, to sprinkle, to water
婆pó
old woman
泊pō
to anchor
珀pò
amber