Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

莆

pú

a kind of legendary tree

10 nétBộ thủ 艹Số 3996

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a kind of legendary tree
  • used in 莆田[Pu2 tian2] (the name of a place in Fujian)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

plant

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

莆

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan