Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

荀

xún

plant, herb

9 nétBộ thủ 艹Số 3995

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • plant, herb
  • surname
  • surname Xun
  • (archaic) name of a plant mentioned in ancient texts
  • name of a state that existed during the Zhou dynasty in present-day Shanxi

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

herb

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

荀

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan