Chữ Hán
鉛
qiān
lead
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- lead
- lead (chemistry)
- used in 鉛山|铅山[Yan2 shan1] (the name of a place in Jiangxi)
Pinyin
qiānyán
Giản thể / Phồn thể
铅→鉛
Thứ tự nét
鉛Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan