Chữ Hán
爿
qiáng
half of a tree trunk
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- half of a tree trunk
- "piece of wood" radical in Chinese characters (Kangxi radical 90), mirror image of 片[pian4]
- classifier for strips of land or bamboo, shops, factories etc
- slit bamboo or chopped wood (dialect)
Pinyin
qiángpán
Thứ tự nét
爿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan