Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

跄

qiāng

to stagger, to stumble

11 nétBộ thủ 足Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stagger, to stumble
  • walk rapidly
  • stagger
  • sway from side to side

Pinyin

qiāngqiàng

Giản thể / Phồn thể

跄→蹌

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

foot

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

跄

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan