Chữ Hán
跄
qiāng
to stagger, to stumble
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to stagger, to stumble
- walk rapidly
- stagger
- sway from side to side
Pinyin
qiāngqiàng
Giản thể / Phồn thể
跄→蹌
Thứ tự nét
跄Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan