Chữ Hán
喬
qiáo
tall, lofty
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tall, lofty
- proud, stately
- surname Qiao
- tall
Giản thể / Phồn thể
乔→喬
Thứ tự nét
喬Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
桥qiáo
bridge
瞧qiáo
to glance at, to look at, to see
乔qiáo
tall, lofty
翘qiào
outstanding
敲qiāo
to hammer, to pound, to strike
巧qiǎo
skillful, ingenious, clever
侨qiáo
emigrant
俏qiào
to resemble