Chữ Hán
翹
qiào
outstanding
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- outstanding
- to elevate, to lift, to raise
- to raise
- to stick up
- to rise on one end
Pinyin
qiàoqiáo
Giản thể / Phồn thể
翘→翹
Thứ tự nét
翹Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
翻fān
to upset, to capsize, to flip over
翘qiào
outstanding
翼yì
wings, fins
翁wēng
old man
翅chì
wings
羽yǔ
feather, plume
翔xiáng
to soar, to hover, to glide
翠cuì
kingfisher
桥qiáo
bridge
瞧qiáo
to glance at, to look at, to see
乔qiáo
tall, lofty
敲qiāo
to hammer, to pound, to strike
巧qiǎo
skillful, ingenious, clever
侨qiáo
emigrant
俏qiào
to resemble