Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

堯

yáo

a legendary ancient emperor-sage

12 nétBộ thủ 土Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a legendary ancient emperor-sage
  • surname Yao
  • Yao or Tang Yao (c. 2200 BC), one of the Five legendary Emperors 五帝[Wu3 Di4], second son of Di Ku 帝嚳|帝喾[Di4 Ku4]

Giản thể / Phồn thể

尧→堯

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A mound 垚 borne by a man 兀; 垚 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

堯

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan