Thứ tự nét
圊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
国guó
country, nation, state
因yīn
cause, reason
图tú
diagram, chart, map, picture
回huí
to return, to turn around
四sì
four
团tuán
sphere, circle, ball
圈quān
circle, ring, loop
园yuán
garden, park
请qǐng
to ask, to request
清qīng
clean, pure
情qíng
emotion, feeling, sentiment
轻qīng
light, gentle
青qīng
nature's color
庆qìng
to congratulate, to celebrate
倾qīng
to upset, to pour out, to overflow
晴qíng
clear weather, fine weather