Chữ Hán
氫
qīng
ammonia
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ammonia
- hydrogen (chemistry)
Giản thể / Phồn thể
氢→氫
Thứ tự nét
氫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
气qì
air, gas
氧yǎng
oxygen
氢qīng
ammonia
氨ān
ammonia
氮dàn
nitrogen
氯lǜ
chlorine
氟fú
fluorine
氪kè
krypton
请qǐng
to ask, to request
清qīng
clean, pure
情qíng
emotion, feeling, sentiment
轻qīng
light, gentle
青qīng
nature's color
庆qìng
to congratulate, to celebrate
倾qīng
to upset, to pour out, to overflow
晴qíng
clear weather, fine weather