Chữ Hán
蜻
qīng
dragonfly
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dragonfly
- see 蜻蜓[qing1 ting2]
Thứ tự nét
蜻Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
虽suī
although, even though
蛋dàn
egg
蛇shé
snake
蛮mán
barbarians
虫chóng
insect, worm
虾xiā
shrimp, prawn
蠢chǔn
to wriggle
蜀shǔ
the name of an ancient state
请qǐng
to ask, to request
清qīng
clean, pure
情qíng
emotion, feeling, sentiment
轻qīng
light, gentle
青qīng
nature's color
庆qìng
to congratulate, to celebrate
倾qīng
to upset, to pour out, to overflow
晴qíng
clear weather, fine weather