Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

痊

quán

cured, healed

11 nétBộ thủ 疒Số 3747

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cured, healed
  • to recover
  • to recover (from illness)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Made whole 全 after an illness 疒; 全 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

痊

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan