Chữ Hán
悫
què
modest
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- modest
- sincere
- honest
Giản thể / Phồn thể
悫→愨
Thứ tự nét
悫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
想xiǎng
to believe, to wish for
总zǒng
to gather, to collect
您nín
honorific for 'you'
心xīn
heart
忘wàng
to forget, to miss, to neglect, to overlook
意yì
thought, idea, opinion
愿yuàn
desire, wish
感gǎn
to affect, to move, to touch
却què
still, but
确què
certain, sure
缺quē
to lack, to be short
雀què
sparrow
阙quē
palace
瘸qué
lameness
鹊què
magpie
榷què
footbridge