Chữ Hán
嬈
ráo
graceful, charming, fascinating
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- graceful, charming, fascinating
- graceful
Giản thể / Phồn thể
娆→嬈
Thứ tự nét
嬈Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
好hǎo
good, excellent, fine
她tā
she, her
如rú
as, as if, like, such as, supposing
女nǚ
woman, girl
妈mā
mother, mama
妳nǎi
you (female)
姓xìng
name, family name, surname
姆mǔ
governess, matron, nanny
绕rào
to entwine, to wind around
饶ráo
abundant, bountiful
扰rǎo
to poke, to disturb, to annoy, to agitate
桡ráo
radius, forearm
娆ráo
graceful, charming, fascinating