Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

稔

rěn

ripe grain

13 nétBộ thủ 禾Số 4976

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ripe grain
  • to harvest
  • to know well
  • (literary) ripe grain; ripe; harvest; year
  • (literary) very familiar with; well acquainted with

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

grain

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

稔

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan