Chữ Hán
媷
rù
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.Thứ tự nét
媷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
好hǎo
good, excellent, fine
她tā
she, her
如rú
as, as if, like, such as, supposing
女nǚ
woman, girl
妈mā
mother, mama
妳nǎi
you (female)
姓xìng
name, family name, surname
姆mǔ
governess, matron, nanny
入rù
to enter, to come in
乳rǔ
breast, nipples
辱rǔ
to insult, to humiliate, to abuse
汝rǔ
you
儒rú
Confucian scholar
濡rú
to moisten, to immerse
铷rú
rubidium