Chữ Hán
缫
sāo
to draw, to reel in
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to draw, to reel in
- to reel silk from cocoons
Giản thể / Phồn thể
缫→繅
Thứ tự nét
缫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
骚sāo
to annoy, to bother
扫sǎo
to clean, to sweep, to wipe away
嫂sǎo
sister-in-law, elder brother's wife
搔sāo
to scratch
埽sào
broom
臊sāo
shy, bashful