Chữ Hán
穡
sè
to farm, to harvest grain
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to farm, to harvest grain
- gather in harvest
Giản thể / Phồn thể
穑→穡
Thứ tự nét
穡Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
称chēng
balanced
种zhǒng
race, kind, breed
科kē
section, department
秒miǎo
a second
税shuì
taxes
秀xiù
elegant, graceful, refined
稳wěn
steady, stable
移yí
to shift, to move about, to drift
色sè
color, tint, hue, shade
瑟sè
a large string instrument
涩sè
astringent, harsh, rough, uneven
铯sè
cesium
穑sè
to farm, to harvest grain
啬sè
miserly, stingy, thrifty