Chữ Hán
殺
shā
to kill, to murder, to slaughter
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to kill, to murder, to slaughter
- to hurt
- to kill; to slay; to murder; to attack
- to weaken; to reduce
- (dialect) to smart
Giản thể / Phồn thể
杀→殺
Thứ tự nét
殺Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
段duàn
section, piece, division
毁huǐ
to damage, to ruin
殿diàn
hall
殴ōu
to hit, to beat, to fight with fists
殷yīn
many, great
毅yì
decisive, firm, resolute
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
啥shà
what?
傻shǎ
foolish, silly, stupid
沙shā
sand, gravel, pebbles
莎shā
a kind of sedge grass that used to be woven into raincoats
鲨shā
shark
纱shā
gauze, muslin, yarn
砂shā
sand, pebbles, gravel