Chữ Hán
骟
shàn
to castrate, to geld
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to castrate, to geld
- to geld
Giản thể / Phồn thể
骟→騸
Thứ tự nét
骟Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
马mǎ
horse
驻zhù
stable
骗piàn
to cheat, to defraud, to swindle
骑qí
to ride, to mount
骚sāo
to annoy, to bother
驴lǘ
donkey, ass
冯féng
to gallop
驾jià
to drive, to ride, to sail
山shān
mountain, hill, peak
善shàn
good, virtuous, charitable, kind
闪shǎn
flash, lightning
扇shàn
fan
删shān
to delete
珊shān
coral
杉shān
various species of pine and fir
陕shǎn
mountain pass