Chữ Hán
捨
shě
house, dwelling
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- house, dwelling
- to reside, to dwell
- to abandon, to give up
- to give up; to abandon
- to give alms
Giản thể / Phồn thể
舍→捨
Thứ tự nét
捨Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
设shè
to build, to design
射shè
to shoot, to eject, to emit
社shè
group, organization, society
摄shè
to absorb, to take in
蛇shé
snake
舍shě
house, dwelling
涉shè
sconcerned, involved
舌shé
tongue