Chữ Hán
椹
shèn
chopping board
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- chopping board
- used in 桑椹[sang1 shen4]
Thứ tự nét
椹Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
神shén
god, spirit
深shēn
deep, profound
身shēn
body, torso
甚shén
considerably
什shén
what? mixed, miscellaneous
审shěn
to examine, to investigate
申shēn
to report
肾shèn
kidney