Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

矧

shěn

interrogative particle

9 nétBộ thủ 矢Số 7285

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • interrogative particle
  • much more, still more
  • (interrog.)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

pull

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

矧

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan