Chữ Hán
師
shī
teacher, professional, master
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- teacher, professional, master
- surname Shi
- teacher
- master
- expert
Giản thể / Phồn thể
师→師
Thứ tự nét
師Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
带dài
belt, strap
市shì
city, town
帮bāng
to help, to assist
常cháng
common, general, normal
师shī
teacher, professional, master
布bù
cotton, linen, textiles
币bì
currency, coins, legal tender
希xī
rare
是shì
to be
时shí
time, season
事shì
affair, matter, business
使shǐ
cause, mission, orders
式shì
formula, pattern, rule, style, system
史shǐ
history, chronicle, annals