Chữ Hán
尌
shù
to prop up
12 nétBộ thủ 寸
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to prop up
- to stand something up
- standing up
- to stand (something) up
Thứ tự nét
尌Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
对duì
correct, right
射shè
to shoot, to eject, to emit
封fēng
envelope, letter
寺sì
court, office
导dǎo
to direct, to guide, to lead, to conduct
尊zūn
to honor, to respect, to venerate
寸cùn
inch
寿shòu
old age, longevity
书shū
book, letter, document
属shǔ
class, category, type
数shù
count, number, several
输shū
to carry, to haul, to transport
树shù
tree
术shù
skill, art
熟shú
well-cooked
署shǔ
bureau, public office