Chữ Hán
屬
shǔ
class, category, type
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- class, category, type
- family
- affiliated, belonging to
- category
- genus (taxonomy)
Pinyin
shǔzhǔ
Giản thể / Phồn thể
属→屬
Thứ tự nét
屬Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
属shǔ
class, category, type
届jiè
deadline
尽jǐn
to exhaust, to use up, to deplete
层céng
layer, floor, story, stratum
局jú
bureau, office
尼ní
Buddhist nun
屋wū
building, house, shelter
尿niào
urine
书shū
book, letter, document
数shù
count, number, several
输shū
to carry, to haul, to transport
树shù
tree
术shù
skill, art
熟shú
well-cooked
署shǔ
bureau, public office