Chữ Hán
戍
shù
to garrison, to defend the border
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to garrison, to defend the border
- garrison
Thứ tự nét
戍Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
我wǒ
I, me, my
或huò
or, either, else
成chéng
to accomplish
战zhàn
war, fighting, battle
戴dài
to support
载zài
load
戏xì
play, show, theater
戳chuō
to pierce, to prick, to stab
书shū
book, letter, document
属shǔ
class, category, type
数shù
count, number, several
输shū
to carry, to haul, to transport
树shù
tree
术shù
skill, art
熟shú
well-cooked
署shǔ
bureau, public office