Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

戍

shù

to garrison, to defend the border

6 nétBộ thủ 戈Số 4338

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to garrison, to defend the border
  • garrison

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Arms 戈 surrounding the country 丶

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

戍

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan