Chữ Hán
蟀
shuài
cricket (2)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cricket (2)
- used in 蟋蟀[xi1 shuai4]
Thứ tự nét
蟀Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan