Chữ Hán
鸶
sī
the eastern egret
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the eastern egret
- used in 鷺鷥|鹭鸶[lu4 si1]
Giản thể / Phồn thể
鸶→鷥
Thứ tự nét
鸶Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
鸟niǎo
bird
鸡jī
chicken
鸭yā
duck
鸿hóng
a species of wild swan
鹰yīng
eagle, falcon, hawk
鸠jiū
pigeon
鹅é
goose
鹏péng
fabulous bird of enormous size
死sǐ
dead
四sì
four
斯sī
this, thus, such
司sī
to take charge of, to control, to manage
丝sī
silk, fine thread
寺sì
court, office
私sī
personal, private, secret
思sī
to think, to ponder, to consider