Chữ Hán
訴
sù
to accuse, to sue
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to accuse, to sue
- to inform
- to narrate
- to complain
- to sue
Giản thể / Phồn thể
诉→訴
Thứ tự nét
訴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
言yán
words, speech
警jǐng
to guard, to watch
誉yù
fame, reputation
誓shì
to swear, to pledge
詹zhān
talkative, verbose
詈lì
to curse, to scold
苏sū
to awaken, to revive, to resurrect
素sù
plain
速sù
prompt, quick, speedy
诉sù
to accuse, to sue
酥sū
butter
俗sú
social customs
宿sù
to stop, to rest, to lodge
塑sù
to sculpt, to model in clay