Chữ Hán
骕
sù
a famous horse
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a famous horse
- used in 驌驦|骕骦[su4 shuang1]
Giản thể / Phồn thể
骕→驌
Thứ tự nét
骕Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
马mǎ
horse
驻zhù
stable
骗piàn
to cheat, to defraud, to swindle
骑qí
to ride, to mount
骚sāo
to annoy, to bother
驴lǘ
donkey, ass
冯féng
to gallop
驾jià
to drive, to ride, to sail
苏sū
to awaken, to revive, to resurrect
素sù
plain
速sù
prompt, quick, speedy
诉sù
to accuse, to sue
酥sū
butter
俗sú
social customs
宿sù
to stop, to rest, to lodge
塑sù
to sculpt, to model in clay