Chữ Hán
谇
suì
to slander, to defame
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to slander, to defame
- to berate
- abuse
Giản thể / Phồn thể
谇→誶
Thứ tự nét
谇Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
说shuō
to speak, to say
让ràng
to allow, to permit, to yield
该gāi
should, ought to, must
谁shuí
who? whom? whose? anyone?
请qǐng
to ask, to request
话huà
talk, speech
讲jiǎng
talk, speech, lecture
谈tán
to talk, to chat
岁suì
year
随suí
to follow, to listen to, to submit to
虽suī
although, even though
遂suì
to fail
碎suì
to break, to smash
穗suì
ear of grain
隋suí
the Sui dynasty
绥suí
to soothe, to pacify, to appease