Chữ Hán
昙
tán
cloudy, overcast
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cloudy, overcast
- dark clouds
Giản thể / Phồn thể
昙→曇
Thứ tự nét
昙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan