Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

襢

tǎn

to strip, to lay bare

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to strip, to lay bare
  • naked, bare
  • old variant of 袒[tan3]
  • unadorned but elegant dress

Pinyin

tǎnzhàn

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The truth 亶 hidden under one's robes 衤; 亶 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

襢

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan