Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

梼

táo

wood block

11 nétBộ thủ 木Số 5617Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wood block
  • idiot, blockhead
  • dunce
  • blockhead

Giản thể / Phồn thể

梼→檮

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

wood

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

梼

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan