Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

討

tǎo

to haggle, to discuss

10 nétBộ thủ 言Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to haggle, to discuss
  • to demand, to ask for
  • to invite
  • to provoke
  • to demand or ask for

Giản thể / Phồn thể

讨→討

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To ask 言 for something 寸

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

討

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan