Chữ Hán
裼
tì
to take off a top
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to take off a top
- to divest
- baby's quilt
- to bare the upper body
Pinyin
tìxī
Thứ tự nét
裼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
被bèi
bedding
补bǔ
to fix, to mend, to patch, to restore
裙qún
skirt, petticoat, apron
裤kù
pants, trousers
裕yù
rich, plentiful, abundant
裸luǒ
bare, nude
衫shān
shirt, robe, jacket, gown
袜wà
socks, stockings
提tí
to hold in the hand
体tǐ
body
替tì
to change, to replace, to substitute for
题tí
forehead
踢tī
to kick
剃tì
to shave
缇tí
orange-red silk
梯tī
ladder, steps, stairs