Chữ Hán
暾
tūn
sunrise, the morning sun
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sunrise, the morning sun
- sun above the horizon
Thứ tự nét
暾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan