Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

畹

wǎn

a field of 20-30 mu

13 nétBộ thủ 田Số 4595

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a field of 20-30 mu
  • a field of 20 or 30 mu

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

field

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

畹

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan