Chữ Hán
玮
wěi
a type of red jade
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a type of red jade
- rare, valuable
- (reddish jade)
- precious
- rare
Giản thể / Phồn thể
玮→瑋
Thứ tự nét
玮Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
玩wán
to play with, to joke, to entertain
王wáng
king, ruler
现xiàn
to appear, to manifest
班bān
class, squad, team, work shift
球qiú
ball, globe, sphere
理lǐ
science, reason, logic
环huán
bracelet, ring
玛mǎ
agate, cornelian
为wèi
to do, to act
位wèi
seat, throne
未wèi
not yet
微wēi
small, tiny, trifling
维wéi
to preserve, to maintain, to hold together
喂wèi
interjection used to call attention
味wèi
taste
伪wěi
false, counterfeit, bogus