Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

诿

wěi

to shirk, to pass the buck, to make excuses

10 nétBộ thủ 讠Số 4755Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to shirk, to pass the buck, to make excuses
  • to shirk
  • to give excuses

Giản thể / Phồn thể

诿→諉

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

speech

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

诿

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan