Chữ Hán
穩
wěn
steady, stable
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- steady, stable
- solid, firm
- settled; steady; stable
Giản thể / Phồn thể
稳→穩
Thứ tự nét
穩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
称chēng
balanced
种zhǒng
race, kind, breed
科kē
section, department
秒miǎo
a second
税shuì
taxes
秀xiù
elegant, graceful, refined
稳wěn
steady, stable
移yí
to shift, to move about, to drift
问wèn
to ask about, to inquire after
文wén
culture, literature, writing
吻wěn
to kiss
闻wén
news
温wēn
warm, lukewarm
纹wén
line, stripe
蚊wén
mosquito, gnat