Chữ Hán
㥯
yǐn
careful, prudent
14 nétBộ thủ 心
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- careful, prudent
- compassionate
- grieved
- worried
Thứ tự nét
㥯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
想xiǎng
to believe, to wish for
总zǒng
to gather, to collect
您nín
honorific for 'you'
心xīn
heart
忘wàng
to forget, to miss, to neglect, to overlook
意yì
thought, idea, opinion
愿yuàn
desire, wish
感gǎn
to affect, to move, to touch
因yīn
cause, reason
引yǐn
to pull, to stretch
银yín
silver
印yìn
音yīn
sound, tone, pitch, pronunciation
阴yīn
the female principle
饮yǐn
to swallow, to drink
隐yǐn
to hide, to conceal