Chữ Hán
甕
wèng
urn
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- urn
- surname Weng
- pottery container for water, wine etc
Giản thể / Phồn thể
瓮→甕
Thứ tự nét
甕Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan