Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

屃

xì

legendary hero

7 nétBộ thủ 尸Số 6482Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • legendary hero
  • Herculean strength
  • variant of 屭|屃[xi4]
  • used in 贔屭|赑屃[bi4 xi4]

Giản thể / Phồn thể

屃→屓

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Simplified form of 屭; a strong 贔 body 尸

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

屃

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan