Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

窸

xī

whisper, faint noise

16 nétBộ thủ 穴Số 6359

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • whisper, faint noise
  • used in 窸窣[xi1 su1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

cave

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

窸

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan