Chữ Hán
舾
xī
equipment onboard a ship
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- equipment onboard a ship
- used in 舾裝|舾装[xi1 zhuang1]
Thứ tự nét
舾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
船chuán
ship, boat, vessel
般bān
sort, manner, kind, class
舰jiàn
warship
艘sōu
measure word for ships or vessels
舱cāng
cabin, ship's hold
艇tǐng
dugout, punt, small boat
航háng
vessel, craft
舟zhōu
boat, ship
系xì
system
西xī
west, western, westward
戏xì
play, show, theater
洗xǐ
to bathe, to rinse, to wash
吸xī
to inhale, to suck in
希xī
rare
席xí
seat, place
习xí
to study, to practice