Chữ Hán
菥
xī
pennycress
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pennycress
- used in 菥蓂[xi1 mi4]
Thứ tự nét
菥Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
系xì
system
西xī
west, western, westward
戏xì
play, show, theater
洗xǐ
to bathe, to rinse, to wash
吸xī
to inhale, to suck in
希xī
rare
席xí
seat, place
习xí
to study, to practice